TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

眼房水

yǎnfángshuǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÃN PHÒNG THỦY

眼房水 nghĩa là thuỷ dịch.

Nghĩa của 眼房水

yǎnfángshuǐ

NHÃN PHÒNG THỦY
  1. Thuỷ dịch

Câu hỏi thường gặp

眼房水 nghĩa là gì?

眼房水 (yǎnfángshuǐ) nghĩa là thuỷ dịch.

眼房水 đọc thế nào?

眼房水 đọc là yǎnfángshuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 眼房水 là gì?

Âm Hán Việt của 眼房水 là "nhãn phòng thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.