睥睨
giọng máy của trình duyệt
睥睨 nghĩa là nhìn liếc.
Nghĩa của 睥睨
pìnì
Động từ, Danh từ- văn học Nhìn khinh bỉ từ khóe mắt; nhìn liếc
Câu hỏi thường gặp
睥睨 nghĩa là gì?
睥睨 (pìnì) nghĩa là nhìn liếc.
睥睨 đọc thế nào?
睥睨 đọc là pìnì (pinyin).