TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

睥睨

pìnì giọng máy của trình duyệt

睥睨 nghĩa là nhìn liếc.

Nghĩa của 睥睨

pìnì

Động từ, Danh từ
  1. văn học Nhìn khinh bỉ từ khóe mắt; nhìn liếc

Câu hỏi thường gặp

睥睨 nghĩa là gì?

睥睨 (pìnì) nghĩa là nhìn liếc.

睥睨 đọc thế nào?

睥睨 đọc là pìnì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.