瞎逛 (xiāguàng) nghĩa là Đi lang thang không mục đích.
瞎逛 đọc thế nào?
瞎逛 đọc là xiāguàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 瞎逛 là gì?
Âm Hán Việt của 瞎逛 là "hạt cuống".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.