TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

矮壮素

ǎizhuàngsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 矮壯素

Âm Hán Việt ẢI TRÁNG TỐ

矮壮素 nghĩa là Chlormequat chloride.

Nghĩa của 矮壮素

ǎizhuàngsù

ẢI TRÁNG TỐDanh từphồn thể 矮壯素
  1. Chlormequat chloride
  2. Cycocel

Câu hỏi thường gặp

矮壮素 nghĩa là gì?

矮壮素 (ǎizhuàngsù) nghĩa là Chlormequat chloride.

矮壮素 đọc thế nào?

矮壮素 đọc là ǎizhuàngsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 矮壮素 là gì?

Âm Hán Việt của 矮壮素 là "ải tráng tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.