石炭系 (shítànxì) nghĩa là hệ than đá, tầng chứa than.
石炭系 đọc thế nào?
石炭系 đọc là shítànxì (pinyin).
Âm Hán Việt của 石炭系 là gì?
Âm Hán Việt của 石炭系 là "thạch thán hệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.