TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

石狮

shíshī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 石獅

Âm Hán Việt THẠCH SƯ

石狮 nghĩa là Xem 石狮子 (shíshīzi).

Nghĩa của 石狮

shíshī

THẠCH SƯDanh từ, Tên riêngphồn thể 石獅
  1. Xem 石狮子 (shíshīzi)

Shíshī

THẠCH SƯDanh từ, Tên riêngphồn thể 石獅tên riêng
  1. Thạch Sư, thành phố cấp huyện ở Tuyền Châu 泉州 (Quánzhōu), Phúc Kiến

Từ ghép có 石狮

Câu hỏi thường gặp

石狮 nghĩa là gì?

石狮 (shíshī, shíshī) nghĩa là Xem 石狮子 (shíshīzi).

石狮 đọc thế nào?

石狮 đọc là shíshī (pinyin).

Âm Hán Việt của 石狮 là gì?

Âm Hán Việt của 石狮 là "thạch sư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.