Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thạch anh mạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
石英脉 nghĩa là mạch thạch anh.
Nghĩa của 石英脉
shíyīngmài
THẠCH ANH MẠCHphồn thể 石英脈
Mạch thạch anh
Câu hỏi thường gặp
石英脉 nghĩa là gì?
石英脉 (shíyīngmài) nghĩa là mạch thạch anh.
石英脉 đọc thế nào?
石英脉 đọc là shíyīngmài (pinyin).
Âm Hán Việt của 石英脉 là gì?
Âm Hán Việt của 石英脉 là "thạch anh mạch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.