矿坑
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 礦坑
矿坑 nghĩa là mỏ, hầm mỏ.
Nghĩa của 矿坑
kuàngkēng
Danh từphồn thể 礦坑- Mỏ
- Hầm mỏ
Câu hỏi thường gặp
矿坑 nghĩa là gì?
矿坑 (kuàngkēng) nghĩa là mỏ, hầm mỏ.
矿坑 đọc thế nào?
矿坑 đọc là kuàngkēng (pinyin).