TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

矿泉

kuàngquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 礦泉

Âm Hán Việt KHOÁNG TUYỀN

矿泉 nghĩa là suối khoáng.

Nghĩa của 矿泉

kuàngquán

KHOÁNG TUYỀNDanh từphồn thể 礦泉
  1. Suối khoáng

Từ ghép có 矿泉

Câu hỏi thường gặp

矿泉 nghĩa là gì?

矿泉 (kuàngquán) nghĩa là suối khoáng.

矿泉 đọc thế nào?

矿泉 đọc là kuàngquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 矿泉 là gì?

Âm Hán Việt của 矿泉 là "khoáng tuyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.