矿石
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 礦石
矿石 nghĩa là quặng.
Nghĩa của 矿石
kuàngshí
KHOÁNG THẠCHDanh từphồn thể 礦石- Quặng
Từ ghép có 矿石
Câu hỏi thường gặp
矿石 nghĩa là gì?
矿石 (kuàngshí) nghĩa là quặng.
矿石 đọc thế nào?
矿石 đọc là kuàngshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 矿石 là gì?
Âm Hán Việt của 矿石 là "khoáng thạch".