TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

砂拉越

Shālāyuè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA LẠP VIỆT

砂拉越 nghĩa là Xem 沙捞越 (Shālāoyuè).

Nghĩa của 砂拉越

Shālāyuè

SA LẠP VIỆTTên riêngtên riêng
  1. Xem 沙捞越 (Shālāoyuè)

Câu hỏi thường gặp

砂拉越 nghĩa là gì?

砂拉越 (shālāyuè) nghĩa là Xem 沙捞越 (Shālāoyuè).

砂拉越 đọc thế nào?

砂拉越 đọc là Shālāyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 砂拉越 là gì?

Âm Hán Việt của 砂拉越 là "sa lạp việt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.