Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sa thạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
砂石 nghĩa là đá sa thạch, cát và đá.
Nghĩa của 砂石
shāshí
SA THẠCHDanh từ
Đá sa thạch
Cát và đá
Tổng hợp
Câu hỏi thường gặp
砂石 nghĩa là gì?
砂石 (shāshí) nghĩa là đá sa thạch, cát và đá.
砂石 đọc thế nào?
砂石 đọc là shāshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 砂石 là gì?
Âm Hán Việt của 砂石 là "sa thạch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.