TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

砌末

qièmo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẾ MẠT

砌末 nghĩa là Biến thể của 切末 (qièmo).

Nghĩa của 砌末

qièmo

THẾ MẠT
  1. Biến thể của 切末 (qièmo)

Câu hỏi thường gặp

砌末 nghĩa là gì?

砌末 (qièmo) nghĩa là Biến thể của 切末 (qièmo).

砌末 đọc thế nào?

砌末 đọc là qièmo (pinyin).

Âm Hán Việt của 砌末 là gì?

Âm Hán Việt của 砌末 là "thế mạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.