TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

砭灸

biānjiǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIÊM CỨU

砭灸 nghĩa là Xem 砭灸术 (biānjiǔshù).

Nghĩa của 砭灸

biānjiǔ

BIÊM CỨU
  1. Xem 砭灸术 (biānjiǔshù)

Câu hỏi thường gặp

砭灸 nghĩa là gì?

砭灸 (biānjiǔ) nghĩa là Xem 砭灸术 (biānjiǔshù).

砭灸 đọc thế nào?

砭灸 đọc là biānjiǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 砭灸 là gì?

Âm Hán Việt của 砭灸 là "biêm cứu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.