TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

砭骨

biāngǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIÊM CỐT

砭骨 nghĩa là Cực kỳ lạnh hoặc đau đớn.

Nghĩa của 砭骨

biāngǔ

BIÊM CỐTTính từ
  1. Cực kỳ lạnh hoặc đau đớn

Câu hỏi thường gặp

砭骨 nghĩa là gì?

砭骨 (biāngǔ) nghĩa là Cực kỳ lạnh hoặc đau đớn.

砭骨 đọc thế nào?

砭骨 đọc là biāngǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 砭骨 là gì?

Âm Hán Việt của 砭骨 là "biêm cốt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.