TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

砯

pīng giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 石 (thạch) · bộ số 112 Số nét: 10

砯 nghĩa là Âm thanh nước va vào đá.

Nghĩa của 砯

pīng

  1. cũ, tượng thanh Âm thanh nước va vào đá

Câu hỏi thường gặp

砯 nghĩa là gì?

砯 (pīng) nghĩa là Âm thanh nước va vào đá.

砯 đọc thế nào?

砯 đọc là pīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.