TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

破壁

pòbì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁ BÍCH

破壁 nghĩa là tường đổ nát, phá tường.

Nghĩa của 破壁

pòbì

PHÁ BÍCH
  1. Tường đổ nát
  2. Phá tường
  3. bóng gió Đột phá
  4. công nghệ sinh học Phá vỡ thành tế bào
  5. Phá vỡ tế bào

Câu hỏi thường gặp

破壁 nghĩa là gì?

破壁 (pòbì) nghĩa là tường đổ nát, phá tường.

破壁 đọc thế nào?

破壁 đọc là pòbì (pinyin).

Âm Hán Việt của 破壁 là gì?

Âm Hán Việt của 破壁 là "phá bích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.