TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硅灰石

guīhuīshí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHUÊ HÔI THẠCH

硅灰石 nghĩa là Wollastonite CaSiO3.

Nghĩa của 硅灰石

guīhuīshí

KHUÊ HÔI THẠCH
  1. Wollastonite CaSiO3

Câu hỏi thường gặp

硅灰石 nghĩa là gì?

硅灰石 (guīhuīshí) nghĩa là Wollastonite CaSiO3.

硅灰石 đọc thế nào?

硅灰石 đọc là guīhuīshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 硅灰石 là gì?

Âm Hán Việt của 硅灰石 là "khuê hôi thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.