TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硅藻

guīzǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHUÊ TẢO

硅藻 nghĩa là tảo cát.

Nghĩa của 硅藻

guīzǎo

KHUÊ TẢODanh từ
  1. Tảo cát (sinh vật phù du đơn bào)

Câu hỏi thường gặp

硅藻 nghĩa là gì?

硅藻 (guīzǎo) nghĩa là tảo cát.

硅藻 đọc thế nào?

硅藻 đọc là guīzǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 硅藻 là gì?

Âm Hán Việt của 硅藻 là "khuê tảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.