硅酸
giọng máy của trình duyệt
硅酸 nghĩa là silicat.
Nghĩa của 硅酸
guīsuān
KHUÊ TOANDanh từ- Axit silicic
- Silicat
Từ ghép có 硅酸
Câu hỏi thường gặp
硅酸 nghĩa là gì?
硅酸 (guīsuān) nghĩa là silicat.
硅酸 đọc thế nào?
硅酸 đọc là guīsuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 硅酸 là gì?
Âm Hán Việt của 硅酸 là "khuê toan".