硐室
giọng máy của trình duyệt
硐室 nghĩa là phòng.
Nghĩa của 硐室
dòngshì
- Phòng (khai thác)
Câu hỏi thường gặp
硐室 nghĩa là gì?
硐室 (dòngshì) nghĩa là phòng.
硐室 đọc thế nào?
硐室 đọc là dòngshì (pinyin).
硐室 nghĩa là phòng.
硐室 (dòngshì) nghĩa là phòng.
硐室 đọc là dòngshì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.