TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硫酸钠

liúsuānnà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 硫酸鈉

Âm Hán Việt LƯU TOAN NỘT

硫酸钠 nghĩa là natri sunfat.

Nghĩa của 硫酸钠

liúsuānnà

LƯU TOAN NỘTDanh từphồn thể 硫酸鈉
  1. Natri sunfat

Câu hỏi thường gặp

硫酸钠 nghĩa là gì?

硫酸钠 (liúsuānnà) nghĩa là natri sunfat.

硫酸钠 đọc thế nào?

硫酸钠 đọc là liúsuānnà (pinyin).

Âm Hán Việt của 硫酸钠 là gì?

Âm Hán Việt của 硫酸钠 là "lưu toan nột".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.