TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硫酸铵

liúsuān'ǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 硫酸銨

硫酸铵 nghĩa là Amoni sunfat.

Nghĩa của 硫酸铵

liúsuān'ǎn

Danh từphồn thể 硫酸銨
  1. Amoni sunfat

Câu hỏi thường gặp

硫酸铵 nghĩa là gì?

硫酸铵 (liúsuān'ǎn) nghĩa là Amoni sunfat.

硫酸铵 đọc thế nào?

硫酸铵 đọc là liúsuān'ǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.