TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硬实力

yìngshílì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 硬實力

Âm Hán Việt NGẠNH THỰC LỰC

硬实力 nghĩa là sức mạnh cứng.

Nghĩa của 硬实力

yìngshílì

NGẠNH THỰC LỰCphồn thể 硬實力
  1. Sức mạnh cứng (tức là sức mạnh quân sự và kinh tế)

Câu hỏi thường gặp

硬实力 nghĩa là gì?

硬实力 (yìngshílì) nghĩa là sức mạnh cứng.

硬实力 đọc thế nào?

硬实力 đọc là yìngshílì (pinyin).

Âm Hán Việt của 硬实力 là gì?

Âm Hán Việt của 硬实力 là "ngạnh thực lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.