TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硬座

yìngzuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẠNH TỌA

硬座 nghĩa là ghế cứng.

Nghĩa của 硬座

yìngzuò

NGẠNH TỌADanh từ
  1. Ghế cứng (trên tàu hoặc thuyền)

Câu hỏi thường gặp

硬座 nghĩa là gì?

硬座 (yìngzuò) nghĩa là ghế cứng.

硬座 đọc thế nào?

硬座 đọc là yìngzuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 硬座 là gì?

Âm Hán Việt của 硬座 là "ngạnh tọa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.