TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硬梆梆

yìngbāngbāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẠNH BANG BANG

硬梆梆 nghĩa là Biến thể của 硬邦邦 (yìngbāngbāng).

Nghĩa của 硬梆梆

yìngbāngbāng

NGẠNH BANG BANG
  1. Biến thể của 硬邦邦 (yìngbāngbāng)

Câu hỏi thường gặp

硬梆梆 nghĩa là gì?

硬梆梆 (yìngbāngbāng) nghĩa là Biến thể của 硬邦邦 (yìngbāngbāng).

硬梆梆 đọc thế nào?

硬梆梆 đọc là yìngbāngbāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 硬梆梆 là gì?

Âm Hán Việt của 硬梆梆 là "ngạnh bang bang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.