硬皮
giọng máy của trình duyệt
硬皮 nghĩa là vỏ.
Nghĩa của 硬皮
yìngpí
NGẠNH BÌ- Vỏ (của chất lỏng đã đông đặc, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
硬皮 nghĩa là gì?
硬皮 (yìngpí) nghĩa là vỏ.
硬皮 đọc thế nào?
硬皮 đọc là yìngpí (pinyin).
Âm Hán Việt của 硬皮 là gì?
Âm Hán Việt của 硬皮 là "ngạnh bì".