硬编码 (yìngbiānmǎ) nghĩa là mã hóa cứng, được mã hóa cứng.
硬编码 đọc thế nào?
硬编码 đọc là yìngbiānmǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 硬编码 là gì?
Âm Hán Việt của 硬编码 là "ngạnh biên mã".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.