TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硬脂酸钙

yìngzhīsuāngài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 硬脂酸鈣

Âm Hán Việt NGẠNH CHI TOAN CÁI

硬脂酸钙 nghĩa là Stearat canxi.

Nghĩa của 硬脂酸钙

yìngzhīsuāngài

NGẠNH CHI TOAN CÁIDanh từphồn thể 硬脂酸鈣
  1. Stearat canxi

Câu hỏi thường gặp

硬脂酸钙 nghĩa là gì?

硬脂酸钙 (yìngzhīsuāngài) nghĩa là Stearat canxi.

硬脂酸钙 đọc thế nào?

硬脂酸钙 đọc là yìngzhīsuāngài (pinyin).

Âm Hán Việt của 硬脂酸钙 là gì?

Âm Hán Việt của 硬脂酸钙 là "ngạnh chi toan cái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.