TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硬逼

yìngbī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẠNH BỨC

硬逼 nghĩa là gây áp lực, ép buộc.

Nghĩa của 硬逼

yìngbī

NGẠNH BỨCĐộng từ
  1. Gây áp lực
  2. Ép buộc
  3. Cưỡng ép
  4. Thúc ép
  5. Bị ép buộc

Câu hỏi thường gặp

硬逼 nghĩa là gì?

硬逼 (yìngbī) nghĩa là gây áp lực, ép buộc.

硬逼 đọc thế nào?

硬逼 đọc là yìngbī (pinyin).

Âm Hán Việt của 硬逼 là gì?

Âm Hán Việt của 硬逼 là "ngạnh bức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.