TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硬陆

yìnglù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 硬陸

Âm Hán Việt NGẠNH LỤC

硬陆 nghĩa là hạ cánh cứng.

Nghĩa của 硬陆

yìnglù

NGẠNH LỤCphồn thể 硬陸
  1. Hạ cánh cứng (kinh tế)

Câu hỏi thường gặp

硬陆 nghĩa là gì?

硬陆 (yìnglù) nghĩa là hạ cánh cứng.

硬陆 đọc thế nào?

硬陆 đọc là yìnglù (pinyin).

Âm Hán Việt của 硬陆 là gì?

Âm Hán Việt của 硬陆 là "ngạnh lục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.