硬领
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 硬領
硬领 nghĩa là cổ áo.
Nghĩa của 硬领
yìnglǐng
phồn thể 硬領- Cổ áo
Câu hỏi thường gặp
硬领 nghĩa là gì?
硬领 (yìnglǐng) nghĩa là cổ áo.
硬领 đọc thế nào?
硬领 đọc là yìnglǐng (pinyin).
Phồn thể: 硬領
硬领 nghĩa là cổ áo.
硬领 (yìnglǐng) nghĩa là cổ áo.
硬领 đọc là yìnglǐng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.