TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

硬领

yìnglǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 硬領

硬领 nghĩa là cổ áo.

Nghĩa của 硬领

yìnglǐng

phồn thể 硬領
  1. Cổ áo

Câu hỏi thường gặp

硬领 nghĩa là gì?

硬领 (yìnglǐng) nghĩa là cổ áo.

硬领 đọc thế nào?

硬领 đọc là yìnglǐng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.