TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碎布条

suìbùtiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 碎布條

Âm Hán Việt TOÁI BỐ ĐIỀU

碎布条 nghĩa là mảnh vải vụn.

Nghĩa của 碎布条

suìbùtiáo

TOÁI BỐ ĐIỀUphồn thể 碎布條
  1. Mảnh vải vụn

Câu hỏi thường gặp

碎布条 nghĩa là gì?

碎布条 (suìbùtiáo) nghĩa là mảnh vải vụn.

碎布条 đọc thế nào?

碎布条 đọc là suìbùtiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 碎布条 là gì?

Âm Hán Việt của 碎布条 là "toái bố điều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.