TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碎念

suìniàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÁI NIỆM

碎念 nghĩa là Xem 碎碎念 (suìsuìniàn).

Nghĩa của 碎念

suìniàn

TOÁI NIỆM
  1. Xem 碎碎念 (suìsuìniàn)

Câu hỏi thường gặp

碎念 nghĩa là gì?

碎念 (suìniàn) nghĩa là Xem 碎碎念 (suìsuìniàn).

碎念 đọc thế nào?

碎念 đọc là suìniàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 碎念 là gì?

Âm Hán Việt của 碎念 là "toái niệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.