TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碰钉子

pèngdīngzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 碰釘子

Âm Hán Việt BÍNH ĐINH TỬ

碰钉子 nghĩa là gặp phải từ chối.

Nghĩa của 碰钉子

pèngdīngzi

BÍNH ĐINH TỬĐộng từphồn thể 碰釘子
  1. Gặp phải từ chối

Câu ví dụ với 碰钉子

  • 这个人只顾自己,不顾别人,你要他帮忙,准得碰钉子。 Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.Tatoeba #3709299
  • 做学生的时候一点苦也不能吃,将来到社会上一定要碰钉子。 Khi là học sinh một chút khổ sở cũng không chịu nổi, tương lai bước vào xã hội nhất định sẽ gặp phải khó khăn.Tatoeba #3709301

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

碰钉子 nghĩa là gì?

碰钉子 (pèngdīngzi) nghĩa là gặp phải từ chối.

碰钉子 đọc thế nào?

碰钉子 đọc là pèngdīngzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 碰钉子 là gì?

Âm Hán Việt của 碰钉子 là "bính đinh tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.