TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碱腺

jiǎnxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鹼腺

Âm Hán Việt KIỀM TUYẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiềm tuyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

碱腺 nghĩa là tuyến kiềm.

Nghĩa của 碱腺

jiǎnxiàn

KIỀM TUYẾNphồn thể 鹼腺
  1. Tuyến kiềm

Câu hỏi thường gặp

碱腺 nghĩa là gì?

碱腺 (jiǎnxiàn) nghĩa là tuyến kiềm.

碱腺 đọc thế nào?

碱腺 đọc là jiǎnxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 碱腺 là gì?

Âm Hán Việt của 碱腺 là "kiềm tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.