Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiềm tuyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
碱腺 nghĩa là tuyến kiềm.
Nghĩa của 碱腺
jiǎnxiàn
KIỀM TUYẾNphồn thể 鹼腺
Tuyến kiềm
Câu hỏi thường gặp
碱腺 nghĩa là gì?
碱腺 (jiǎnxiàn) nghĩa là tuyến kiềm.
碱腺 đọc thế nào?
碱腺 đọc là jiǎnxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 碱腺 là gì?
Âm Hán Việt của 碱腺 là "kiềm tuyến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.