TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碳化氢

tànhuàqīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 碳化氫

Âm Hán Việt THÁN HÓA KHINH

碳化氢 nghĩa là Hydrocacbon.

Nghĩa của 碳化氢

tànhuàqīng

THÁN HÓA KHINHphồn thể 碳化氫
  1. Hydrocacbon
  2. Giống như 烃 (tīng)

Câu hỏi thường gặp

碳化氢 nghĩa là gì?

碳化氢 (tànhuàqīng) nghĩa là Hydrocacbon.

碳化氢 đọc thế nào?

碳化氢 đọc là tànhuàqīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 碳化氢 là gì?

Âm Hán Việt của 碳化氢 là "thán hóa khinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.