TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碳化硅

tànhuàguī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁN HÓA KHUÊ

碳化硅 nghĩa là cacbua silic.

Nghĩa của 碳化硅

tànhuàguī

THÁN HÓA KHUÊDanh từ
  1. Cacbua silic
  2. Carborundum

Câu hỏi thường gặp

碳化硅 nghĩa là gì?

碳化硅 (tànhuàguī) nghĩa là cacbua silic.

碳化硅 đọc thế nào?

碳化硅 đọc là tànhuàguī (pinyin).

Âm Hán Việt của 碳化硅 là gì?

Âm Hán Việt của 碳化硅 là "thán hóa khuê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.