TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碳酸钾

tànsuānjiǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 碳酸鉀

Âm Hán Việt THÁN TOAN GIÁP

碳酸钾 nghĩa là kali cacbonat.

Nghĩa của 碳酸钾

tànsuānjiǎ

THÁN TOAN GIÁPDanh từphồn thể 碳酸鉀
  1. Kali cacbonat

Câu hỏi thường gặp

碳酸钾 nghĩa là gì?

碳酸钾 (tànsuānjiǎ) nghĩa là kali cacbonat.

碳酸钾 đọc thế nào?

碳酸钾 đọc là tànsuānjiǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 碳酸钾 là gì?

Âm Hán Việt của 碳酸钾 là "thán toan giáp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.