TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碾磨

niǎnmó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIỄN MA

碾磨 nghĩa là xay, nghiền.

Nghĩa của 碾磨

niǎnmó

NIỄN MA
  1. Xay
  2. Nghiền
  3. Đá nghiền

Câu hỏi thường gặp

碾磨 nghĩa là gì?

碾磨 (niǎnmó) nghĩa là xay, nghiền.

碾磨 đọc thế nào?

碾磨 đọc là niǎnmó (pinyin).

Âm Hán Việt của 碾磨 là gì?

Âm Hán Việt của 碾磨 là "niễn ma".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.