Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
磁化 nghĩa là từ hóa.
Nghĩa của 磁化
cíhuà
TỪ HÓAĐộng từ
Từ hóa
Câu hỏi thường gặp
磁化 nghĩa là gì?
磁化 (cíhuà) nghĩa là từ hóa.
磁化 đọc thế nào?
磁化 đọc là cíhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 磁化 là gì?
Âm Hán Việt của 磁化 là "từ hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.