Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ đầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
磁头 nghĩa là đầu từ.
Nghĩa của 磁头
cítóu
TỪ ĐẦUDanh từphồn thể 磁頭
Đầu từ (của máy ghi âm, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
磁头 nghĩa là gì?
磁头 (cítóu) nghĩa là đầu từ.
磁头 đọc thế nào?
磁头 đọc là cítóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 磁头 là gì?
Âm Hán Việt của 磁头 là "từ đầu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.