TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磁异常

cíyìcháng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 磁異常

Âm Hán Việt TỪ DỊ THƯỜNG

磁异常 nghĩa là dị thường từ tính.

Nghĩa của 磁异常

cíyìcháng

TỪ DỊ THƯỜNGphồn thể 磁異常
  1. Dị thường từ tính (địa chất)

Câu hỏi thường gặp

磁异常 nghĩa là gì?

磁异常 (cíyìcháng) nghĩa là dị thường từ tính.

磁异常 đọc thế nào?

磁异常 đọc là cíyìcháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 磁异常 là gì?

Âm Hán Việt của 磁异常 là "từ dị thường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.