TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磁矩

cíjǔ giọng máy của trình duyệt

磁矩 nghĩa là mômen từ.

Nghĩa của 磁矩

cíjǔ

Danh từ
  1. Mômen từ

Câu hỏi thường gặp

磁矩 nghĩa là gì?

磁矩 (cíjǔ) nghĩa là mômen từ.

磁矩 đọc thế nào?

磁矩 đọc là cíjǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.