TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磁通门

cítōngmén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 磁通門

Âm Hán Việt TỪ THÔNG MÔN

磁通门 nghĩa là cổng từ thông.

Nghĩa của 磁通门

cítōngmén

TỪ THÔNG MÔNphồn thể 磁通門
  1. Cổng từ thông (kỹ thuật điện)

Câu hỏi thường gặp

磁通门 nghĩa là gì?

磁通门 (cítōngmén) nghĩa là cổng từ thông.

磁通门 đọc thế nào?

磁通门 đọc là cítōngmén (pinyin).

Âm Hán Việt của 磁通门 là gì?

Âm Hán Việt của 磁通门 là "từ thông môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.