TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磁重联

cíchónglián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 磁重聯

Âm Hán Việt TỪ TRÙNG LIÊN

磁重联 nghĩa là Tái kết nối từ tính.

Nghĩa của 磁重联

cíchónglián

TỪ TRÙNG LIÊNphồn thể 磁重聯
  1. vật lý Tái kết nối từ tính

Câu hỏi thường gặp

磁重联 nghĩa là gì?

磁重联 (cíchónglián) nghĩa là Tái kết nối từ tính.

磁重联 đọc thế nào?

磁重联 đọc là cíchónglián (pinyin).

Âm Hán Việt của 磁重联 là gì?

Âm Hán Việt của 磁重联 là "từ trùng liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.