TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磨坊主

mòfángzhǔ giọng máy của trình duyệt

磨坊主 nghĩa là chủ cối xay.

Nghĩa của 磨坊主

mòfángzhǔ

  1. Chủ cối xay

Câu hỏi thường gặp

磨坊主 nghĩa là gì?

磨坊主 (mòfángzhǔ) nghĩa là chủ cối xay.

磨坊主 đọc thế nào?

磨坊主 đọc là mòfángzhǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.