TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磨子

mòzi giọng máy của trình duyệt

磨子 nghĩa là cối xay, cối xay ngũ cốc.

Nghĩa của 磨子

mòzi

Danh từ
  1. Cối xay; cối xay ngũ cốc; đá xay

Câu hỏi thường gặp

磨子 nghĩa là gì?

磨子 (mòzi) nghĩa là cối xay, cối xay ngũ cốc.

磨子 đọc thế nào?

磨子 đọc là mòzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.