TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磨折

mózhé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA CHIẾT

磨折 nghĩa là tra tấn, dày vò.

Nghĩa của 磨折

mózhé

MA CHIẾT
  1. Tra tấn
  2. Dày vò

Câu hỏi thường gặp

磨折 nghĩa là gì?

磨折 (mózhé) nghĩa là tra tấn, dày vò.

磨折 đọc thế nào?

磨折 đọc là mózhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 磨折 là gì?

Âm Hán Việt của 磨折 là "ma chiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.