TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磨料

móliào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA LIỆU

磨料 nghĩa là vật liệu mài.

Nghĩa của 磨料

móliào

MA LIỆU
  1. Vật liệu mài

Câu hỏi thường gặp

磨料 nghĩa là gì?

磨料 (móliào) nghĩa là vật liệu mài.

磨料 đọc thế nào?

磨料 đọc là móliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 磨料 là gì?

Âm Hán Việt của 磨料 là "ma liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.